atm card

Bạn có từng nghe đến thuật ngữ “số thẻ ATM” và “số tài khoản ngân hàng” nhưng không biết chính xác ý nghĩa của chúng và sự khác biệt giữa hai khái niệm này? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về hai khái niệm quan trọng này và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

1. Số thẻ ATM là gì?

Số thẻ ATM (hay còn gọi là thẻ Ngân hàng) là một dãy số được in nổi trực tiếp trên mặt trước của tấm thẻ theo quy định. Dãy số này gồm 16 hoặc 19 số tùy thuộc theo từng ngân hàng khác nhau, thông qua dãy số này ngân hàng có thể định danh và phân biệt được các thẻ khác nhau trong cùng hệ thống. Số thẻ rất quan trọng trong quá trình sử dụng thẻ ATM để thực hiện các giao dịch tài chính, bao gồm rút tiền, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và mua sắm trực tuyến. Đặc biệt, số thẻ cũng được sử dụng để xác minh danh tính của chủ sở hữu thẻ và bảo vệ tài khoản của họ khỏi việc sử dụng trái phép.

1.1 Cấu trúc số thẻ ATM

Số thẻ ATM có cấu trúc chuẩn được quy định bởi các tiêu chuẩn ngành thẻ tín dụng quốc tế. Các chữ số này được chia làm 4 nhóm, mỗi nhóm sẽ có một đặc điểm và thể hiện ý nghĩa riêng biệt, cụ thể:

  • 4 chữ số đầu: Là mã ấn định của Nhà nước hay còn gọi là mã BIN.
  • 2 chữ số tiếp theo: Là mã ngân hàng (mỗi ngân hàng sẽ có những số riêng).
  • 4 chữ số kế tiếp: là số CIF (Customer Information File) là dãy số định danh hồ sơ thông tin của khách hàng.
  • Những số còn lại: là số do ngân hàng đưa ra dùng để phân biệt tài khoản của khách hàng trong cùng hệ thống.

Theo quy định của Nhà nước, mỗi ngân hàng sẽ có riêng một mã BIN, mã BIN có tác dụng phân biệt các ngân hàng khác nhau và cung cấp thông tin các giao dịch liên kết giữa các ngân hàng mà không cần sử dụng phương pháp truyền thống.

1.2 Khi nào nên sử dụng số thẻ ATM

Số thẻ ATM là một trong những phương tiện thanh toán phổ biến nhất hiện nay, được chấp nhận ở hầu hết các cửa hàng, siêu thị, trung tâm mua sắm và trực tuyến trên toàn thế giới. Nên sử dụng số thẻ của ATM khi:

  • Thực hiện các giao dịch cần tính tiện lợi – Thanh toán hóa đơn online: Sử dụng số thẻ ATM cho các giao dịch giúp tiết kiệm thời gian thay vì mang theo tiền mặt. Chẳng hạn như khi mua sắm trên các ứng dụng bán hàng, thanh toán cho các hóa đơn và dịch vụ ở cửa hàng trực tuyến, khách hàng chỉ cần nhập số thẻ, mã PIN ghi trên thẻ là đã có thể hoàn tất bước thanh toán.
  • Khi khách hàng muốn rút/nạp tiền vào thẻ ATM, thực hiện nạp/rút tiền ra vào thẻ thông qua cây ATM, quầy giao dịch hoặc các ứng dụng ngân hàng điện tử.
  • Liên kết/nạp tiền vào ví điện tử: Các ứng dụng ví điện tử yêu cầu người dùng liên kết với tài khoản ngân hàng để thực hiện các giao dịch nạp/rút/thanh toán hóa đơn nhằm mục đích thuận tiện hơn.

Để biết thêm thông tin chi tiết, bạn có thể truy cập EzCash.vn.

3. Phân biệt số thẻ ATM và số tài khoản ngân hàng

Dưới đây là bảng so sánh giữa số thẻ ATM và số tài khoản ngân hàng:

Yếu tố so sánh Số thẻ ATM Số tài khoản ngân hàng
Vị trí điểm ghi Số thẻ ATM được in nổi trực tiếp trên mặt trước hoặc sau thẻ. Số tài khoản ngân hàng bao gồm 8 – 15 chữ số, được ngân hàng cung cấp qua thông tin trên giấy ngay khi đăng ký mở tài khoản hoặc có thể cung cấp qua email.
Cấu trúc Gồm 16 hoặc 19 chữ số với cấu trúc đặc biệt. Mỗi ngân hàng có quy định về số tài khoản khác nhau, thường sẽ là từ 8 đến 15 chữ số.
Chức năng Số thẻ ATM giúp ngân hàng dễ dàng quản lý các hoạt động của thẻ và khách hàng có thể dùng thẻ ATM để chuyển khoản hoặc rút tiền. Số tài khoản ngân hàng có nhiều chức năng hơn, bao gồm các giao dịch nạp/rút tiền, chuyển khoản, nhận tiền, thanh toán dịch vụ, hóa đơn,…

Tóm lại, bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa số thẻ và số tài khoản ngân hàng một cách đơn giản như sau:

  • Số thẻ ATM: Là dãy số được in nổi trực tiếp trên bề mặt thẻ ATM.
  • Số tài khoản ngân hàng: Là dãy số mà ngân hàng cung cấp ngay sau khi khách hàng đăng ký mở thẻ/mở tài khoản.

4. Nên chuyển tiền qua số thẻ ATM hay số tài khoản ngân hàng?

Chuyển tiền qua số thẻ ATM hay số tài khoản ngân hàng là một trong những giao dịch phổ biến tại thị trường Việt Nam bởi tính an toàn và tiện lợi. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn hình thức chuyển tiền phù hợp.

Việc chuyển tiền qua số thẻ ATM hay số tài khoản đều có thể thực hiện với các bước đơn giản tại máy ATM hoặc trên các ứng dụng internet Banking. Tuy nhiên, mỗi hình thức đều có ưu nhược điểm riêng.

Chuyển tiền qua số thẻ ATM có ưu điểm là khách hàng không cần mất thời gian ghi nhớ thông tin của đối tác, chỉ cần số thẻ là đã có thể giao dịch thành công. Đồng thời, thời gian thực hiện giao dịch nhanh chóng không phân biệt ngân hàng, chỉ cần vài phút là đã có thể nhận tiền. Thêm vào đó, khách hàng có thể thực hiện giao dịch qua số thẻ mọi lúc, mọi nơi kể cả ngày cuối tuần chỉ với những thao tác đơn giản. Tuy nhiên, chuyển tiền qua số thẻ chỉ áp dụng cho loại thẻ ghi nợ, một số ngân hàng có thể chưa áp dụng chức năng này.

Chuyển tiền qua số tài khoản có ưu điểm là thực hiện giao dịch nhanh chóng, đặc biệt khi chuyển tiền trong cùng hệ thống ngân hàng thì giao dịch sẽ hoàn tất nhanh chóng và người nhận sẽ nhận được tiền ngay. Tuy nhiên, khách hàng cần biết số tài khoản, tên ngân hàng người nhận để thực hiện giao dịch. Hơn nữa, khi chuyển tiền khác ngân hàng qua số tài khoản, có thể có trường hợp giao dịch bị trì hoãn do hệ thống quá tải, đặc biệt là vào dịp lễ Tết.

Vì vậy, để tiết kiệm thời gian và chi phí cho các giao dịch, bạn có thể lựa chọn chuyển tiền nhanh qua ứng dụng mobile banking MyVIB 2.0. Ứng dụng này không chỉ an toàn và tiện lợi, mà còn cung cấp hàng trăm tính năng hấp dẫn như truy vấn thông tin tài khoản, thanh toán hóa đơn, nạp tiền, mở tài khoản trực tuyến,… Hãy tải ngay MyVIB 2.0 để trải nghiệm những tiện ích này.

5. Hướng dẫn chuyển tiền qua số thẻ ATM

Để chuyển tiền nhanh giữa các ngân hàng qua số thẻ ATM, bạn có thể thực hiện các bước sau đây:

  1. Đưa thẻ vào máy ATM.
  2. Nhập mã PIN ghi trên thẻ.
  3. Chọn mục “Chuyển tiền” hoặc “Chuyển khoản” > Chọn tính năng “Chuyển cùng ngân hàng” hoặc “Chuyển khác ngân hàng”.
  4. Nhập số thẻ ATM của người nhận. Màn hình sẽ hiển thị tên tài khoản và thông tin người nhận. Kiểm tra lại số thẻ và nhấn chuyển tiền.
  5. Nhập số tiền cần chuyển.
  6. Kiểm tra thông tin giao dịch và nhập mã PIN để xác nhận.
  7. Giao dịch thành công, nhận lại thẻ sau khi hoàn tất giao dịch.

6. Lưu ý khi sử dụng số thẻ ATM và số tài khoản

Để đảm bảo an toàn và tránh những rủi ro khi sử dụng số thẻ ATM và số tài khoản ngân hàng, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  • Bảo mật/giao dịch thẻ ATM an toàn.
  • Không vứt hóa đơn giao dịch lại cây ATM sau khi thực hiện giao dịch.
  • Không cung cấp dãy số thẻ ngân hàng cho những người không tin tưởng.
  • Kiểm tra kỹ số thẻ trước khi thực hiện giao dịch.
  • Không tất cả các ngân hàng đều chuyển tiền bằng số thẻ.
  • Trong trường hợp thẻ bị mất, gọi ngay đến ngân hàng để được hỗ trợ và yêu cầu khóa thẻ.

Để có thêm thông tin và trải nghiệm các dịch vụ tài chính tiện lợi, bạn có thể liên hệ với EzCash.vn ngay hôm nay.

Mong rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về số thẻ ATM và số tài khoản ngân hàng cũng như cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.