Lãi suất danh nghĩa là gì?

Lãi suất, một thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực tài chính, là một yếu tố quan trọng khi liên quan đến vay, đầu tư hoặc tiết kiệm. Tuy nhiên, bạn có biết sự khác biệt giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực là gì không?

1. Lãi suất danh nghĩa là gì?

Lãi suất danh nghĩa là lãi suất được ghi trên giấy tờ, hợp đồng hoặc sổ tiết kiệm của bạn. Nó thể hiện tỷ lệ lãi trên giá trị của khoản vay, đầu tư hoặc tiết kiệm mà bạn phải chi trả hoặc nhận được.

Ví dụ, khi bạn vay tiền tại ngân hàng với lãi suất 12% mỗi năm, đó chính là lãi suất danh nghĩa của khoản vay đó. Hoặc khi bạn gửi tiết kiệm tại ngân hàng với lãi suất 10% mỗi năm, đó chính là lãi suất danh nghĩa cho khoản tiết kiệm của bạn.

Trong các giao dịch tài chính, lãi suất danh nghĩa luôn được ghi lại trên giấy tờ, hợp đồng giao dịch, làm căn cứ pháp lý cho việc chi trả chi phí và lợi nhuận thu được.

2. Lãi suất thực là gì?

Lãi suất thực là lãi suất thực tế mà bạn thu được từ khoản đầu tư

Lãi suất thực (hay còn gọi là lãi suất thực tế hoặc lãi suất hiệu quả) là lãi suất thực tế mà bạn thu được từ khoản đầu tư, tiết kiệm hoặc phải trả cho khoản vay sau khi tính đến tác động của lạm phát.

Khi lạm phát tăng lên, giá cả của các mặt hàng và dịch vụ cũng tăng theo, làm giảm giá trị của tiền trong tương lai. Điều này có nghĩa là một khoản vay với lãi suất danh nghĩa 10% có thể không còn giá trị như vậy nếu lạm phát tăng lên 5%. Do đó, lãi suất thực là lãi suất danh nghĩa điều chỉnh để tính toán hiệu ứng của lạm phát.

Vì vậy, lãi suất thực là một chỉ số quan trọng trong việc tính toán chi phí thực tế của việc đầu tư, tiết kiệm hoặc vay tiền và có thể giúp bạn đưa ra quyết định tài chính chính xác hơn.

3. So sánh lãi suất thực và lãi suất danh nghĩa

3.1 Bản chất

Lãi suất thực là khoản lợi nhuận thực tế mà bạn thu được từ khoản tiền gửi tiết kiệm, đầu tư hoặc phải trả cho một khoản vay, sau khi đã tính đến lạm phát. Ngược lại, lãi suất danh nghĩa sẽ không đề cập đến lạm phát.

3.2. Đặc điểm

Lãi suất danh nghĩa mang đến các tính toán về mặt lý thuyết và mang tính chất tham khảo nhiều hơn. Trong khi đó, lãi suất thực phản ánh chân thật giá trị của khoản đầu tư trong thực tế do tính toán đến yếu tố lạm phát. Chính vì vậy, khi tính toán hiệu quả đầu tư, các nhà đầu tư thường quan tâm đến lãi suất thực nhiều hơn là lãi suất danh nghĩa.

Lãi suất danh nghĩa sẽ được đề cập cụ thể, chính xác và thống nhất trong các giao dịch tài chính như vay vốn, tiết kiệm, đầu tư… Trong khi đó, lãi suất thực sẽ được xác định khác nhau do kỳ vọng về tỷ lệ lạm phát khác nhau giữa các nhà đầu tư.

Lãi suất danh nghĩa luôn là số dương, trong khi lãi suất thực có thể là số dương hoặc âm. Trường hợp lãi suất thực âm xảy ra khi tỷ lệ lạm phát cao hơn lãi suất danh nghĩa, điều này có nghĩa là khoản đầu tư của bạn đang bị mất giá trị.

Phân biệt lãi suất thực và lãi suất danh nghĩa

3.3. Công thức tính lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực

Cách xác định lãi suất danh nghĩa rất đơn giản, đó chính là mức lãi suất được ghi trên các giấy tờ giao dịch. Ví dụ, bạn gửi tiết kiệm với lãi suất 10% mỗi năm thì lãi suất này chính là lãi suất danh nghĩa và được ghi trong sổ tiết kiệm của bạn.

Đối với lãi suất thực, có 2 công thức được dùng để xác định lãi suất thực dựa trên lãi suất danh nghĩa và tỷ lệ lạm phát:

  • Công thức chính xác: (1 + r)(1 + i) = (1 + R), r = [(1 + R) / (1 + i)] – 1
    Trong đó:

    • r: Lãi suất thực tế
    • i: Tỷ lệ lạm phát
    • R: Lãi suất danh nghĩa
  • Công thức đơn giản: Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa – Tỷ lệ lạm phát

Kết quả từ hai công thức không chênh lệch quá nhiều, vì vậy công thức thứ hai thường được sử dụng nhiều hơn trong đời sống hàng ngày. Chỉ khi cần kết quả tuyệt đối, người ta mới sử dụng công thức đầu tiên.

4. Mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực

Mối quan hệ mật thiết giữa lãi suất thực và lãi suất danh nghĩa

Hai công thức trên đã thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa lãi suất thực và lãi suất danh nghĩa. Xét trong mối liên quan đến lạm phát, lãi suất thực sẽ tỉ lệ nghịch với tỷ lệ lạm phát.

Tuy nhiên, tỷ lệ lạm phát thực tế và dự kiến có thể khác nhau. Vì vậy, thông thường chúng ta sẽ không xác định chính xác trước được lãi suất thực tế là bao nhiêu.

Trong thực tế, các nhà đầu tư và bên cho vay thường sẽ căn cứ vào tỷ lệ lạm phát (dự kiến) và lợi nhuận kỳ vọng để tính toán lãi suất danh nghĩa áp dụng cho các hợp đồng và giao dịch tài chính.

5. Gửi tiết kiệm qua ứng dụng app MyVIB 2.0

Gửi tiết kiệm qua MyVIB 2.0

Nền kinh tế luôn tồn tại lạm phát, khiến giá cả của hàng hóa và dịch vụ không ngừng tăng. Điều này dẫn đến giá trị của tiền trong túi bạn dần mất đi.

Giải pháp nhanh chóng và đơn giản nhất để ngăn chặn tình trạng này chính là gửi tiết kiệm. Việc gửi tiết kiệm ngày càng đơn giản và thuận tiện khi được thực hiện hoàn toàn trực tuyến qua các ứng dụng ngân hàng di động. MyVIB 2.0, ứng dụng di động của Ngân hàng Quốc Tế Việt Nam (VIB), là một ví dụ điển hình. Bên cạnh mức lãi suất cạnh tranh và biểu lãi suất tiết kiệm thường xuyên được cập nhật, MyVIB 2.0 còn thường xuyên triển khai các chương trình ưu đãi lãi suất dành riêng cho khách hàng của VIB khi gửi tiết kiệm qua ứng dụng.

Lãi suất các ngân hàng, tổ chức tín dụng trả cho bạn chính là lãi suất danh nghĩa. Bạn có thể tính toán lãi suất thực dựa vào công thức đã đề cập ở trên. Số liệu về tỷ lệ lạm phát trong năm thường được cơ quan nhà nước công bố vào cuối các quý và bạn có thể sử dụng số liệu này để tham khảo.

Hãy trải nghiệm gửi tiết kiệm thông qua app MyVIB 2.0 ngay hôm nay để có những trải nghiệm tài chính hiệu quả và tiện lợi! EzCash.vn

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.