Biểu phí thẻ ATM VPBank 2023: phí thường niên, phát hành, rút tiền
Biểu phí thẻ ATM VPBank 2023: phí thường niên, phát hành, rút tiền

Sử dụng các dịch vụ ngân hàng là vấn đề mà ai cũng quan tâm đến chi phí giao dịch. Hôm nay, EzCash.vn sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại phí thẻ ATM VPBank. Theo dõi bài viết để bạn có thể sống trong sự tự do và tiện lợi hơn trong các giao dịch của mình.

1. Các loại sản phẩm thẻ ATM VPBank hiện có

Các loại thẻ ATM VPBank và So sánh thẻ tín dụng VPBank

VPBank – Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – đã phát hành và lưu hành nhiều loại thẻ ATM sau đây:

Thẻ ghi nợ VPBank

Thẻ ghi nợ nội địa:

Thẻ ghi nợ nội địa

  • Thẻ ghi nợ nội địa VPBank dành cho hộ kinh doanh đã có khoản vay
  • Thẻ ghi nợ nội địa AutoLink VPBank

Thẻ ghi nợ quốc tế:

  • VPBank Diamond
  • VPBank Lady MasterCard
  • VPBank Visa Platinum Travel Miles
  • Vietnam Airlines – VPBank Platinum MasterCard
  • VPBank Cashback MasterCard
  • VPBank MC2 MasterCard

Thẻ tín dụng VPBank

Đặc quyền:

  • Diamond World
  • Diamond World Lady

Chuyên rút tiền:

  • VPBank Number 1 MasterCard

Đồng thương hiệu:

  • VPBank – California Centuryon Visa Signature
  • VPBank – California Fitness Visa Platinum
  • Vietnam Airlines – VPBank Platinum MasterCard
  • MobiFone-VPBank Titanium
  • MobiFone-VPBank Classic
  • MobiFone-VPBank Platinum

Thẻ tích điểm:

  • VPBank Platinum MasterCard
  • VPBank MC2 MasterCard

Thẻ hoàn tiền:

  • VPBank Shopee Platinum
  • VPBank Super Shopee Platinum
  • VPBank Platinum Cashback
  • VPBank StepUp Mastercard
  • VPBank Lady MasterCard
  • VPBank Titanium Cashback

Thẻ cho tín đồ du lịch:

  • VPBank Visa Signature Travel Miles
  • VPBank Visa Platinum Travel Miles
  • VPBank Visa Gold Travel Miles

Hữu ích: So sánh các thẻ tín dụng VPBank

Có thể thấy, VPBank cung cấp rất nhiều loại thẻ với nhiều tính năng khác nhau. Dựa vào nhu cầu sử dụng và đặc điểm của từng loại thẻ, bạn có thể lựa chọn loại thẻ phù hợp nhất cho mình. Hoặc bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại thẻ phù hợp tại EzCash.vn.

2. Các loại phí áp dụng cho thẻ ATM VPBank

Khi yêu cầu phát hành thẻ và trong quá trình sử dụng thẻ ATM VPBank, khách hàng cần nắm rõ các loại phí liên quan. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại phí thẻ ATM VPBank để bạn luôn cập nhật.

Các loại phí thẻ tín dụng VPBank

Thẻ tín dụng VPBank có các loại phí sau:

  • Phí phát hành: Là số tiền khách hàng phải trả để nhận được thẻ vật lý. Hiện nay, VPBank miễn phí phí phát hành cho khách hàng, trừ thẻ World MasterCard và World Lady MasterCard.

  • Phí thường niên: Là mức phí phải đóng mỗi năm cho mỗi thẻ cụ thể. Mỗi loại thẻ tín dụng VPBank có mức phí thường niên khác nhau. Tuy nhiên, ngân hàng miễn phí phí thường niên trong nhiều trường hợp.

  • Phí giao dịch: Rút tiền mặt và xử lý giao dịch quốc tế là hai loại giao dịch được tính phí. Tuy nhiên, một số thẻ được miễn phí ứng tiền mặt.

  • Phí phạt chậm thanh toán: Nếu không thanh toán đúng hạn và đủ số tiền thanh toán tối thiểu, khách hàng sở hữu thẻ tín dụng sẽ phải chịu phí này.

  • Các loại phí khác: Bao gồm phí thanh lý thẻ, cấp lại pin, thay đổi loại tài sản đảm bảo, cấp lại sao kê tài khoản, phát hành lại thẻ bị mất, thay đổi hạn mức tín dụng, và giao dịch ngoại tệ.

Lưu ý rằng các loại phí thẻ tín dụng VPBank không áp dụng như nhau và phụ thuộc vào quy định của VPBank tại từng thời điểm.

Các loại phí thẻ ghi nợ VPBank

Thẻ thanh toán VPBank có các loại phí sau:

  • Phí phát hành: Là chi phí đầu tiên mà khách hàng phải trả khi phát hành thẻ ATM. Thông thường, phí này sẽ được trừ vào tài khoản thẻ của khách hàng, trở thành số dư tối thiểu.

  • Phí phát hành nhanh: Theo yêu cầu của khách hàng, thẻ được phát hành nhanh hơn bình thường. Lúc đó, VPBank sẽ thu thêm khoản phí cho dịch vụ này.

  • Phí phát lại thẻ: Trong những trường hợp thẻ bị mất, hư hỏng, hoặc thông tin không rõ ràng, bạn sẽ yêu cầu phát hành lại. Ngân hàng sẽ thu phí tương tự như phí phát hành lần đầu hoặc có sự thay đổi.

  • Phí phát hành thẻ phụ: Thẻ phụ là sản phẩm phát hành bổ sung cho người khác không cần chứng minh thu nhập. Thẻ phụ có mối liên hệ mật thiết và chịu sự chi phối của thẻ chính.

  • Các phí khác: Bao gồm phí giao dịch, cấp lại pin, tra soát, và các phí phát sinh khác khi sử dụng thẻ ghi nợ.

3. Biểu phí thẻ ATM VPBank mới nhất 2023

Vấn đề về chi phí sử dụng thẻ ATM VPBank là một điều mà nhiều khách hàng quan tâm. Dưới đây là các bảng thông tin chi tiết về biểu phí thẻ tín dụng quốc tế, thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ thanh toán nội địa VPBank.

Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế VPBank

Loại phí Mức phí
Phát hành Miễn phí
Thường niên 150.000 – 1.500.000đ
Thanh toán, tất toán thẻ Miễn phí
Phát hành lại thẻ bị mất 200.000đ
Thay đổi hạng thẻ/loại thẻ 100.000đ
Cấp lại pin 30.000đ
Thay thế thẻ do hư hỏng 150.000đ
Thay thế thẻ do hết hạn Miễn phí
Xác nhận tài khoản 50.000đ
Thay đổi hạn mức tín dụng Miễn phí
Thay đổi loại tài sản 100.000đ hoặc miễn phí tùy thẻ
Phạt trả chậm 5%
Cấp lại sao kê hàng tháng Miễn phí
Cấp lại sao kê nhận tại quầy 80.000đ
Cấp lại sao kê qua bưu điện 100.000đ
Yêu cầu bản sao hóa đơn 80.000đ
Tra soát 100.000đ
Ứng trước tiền mặt 0 – 4%
Giao dịch ngoại tệ 3% giá trị giao dịch
Giao dịch nội tệ tại điểm thanh toán quốc tế 1%
Thông báo biến động số dư qua SMS 4.500đ/tháng

Riêng 1 số loại thẻ Diamond World/ Diamond World Lady và Priority Platinum/ VNA – VPBank Priority Platinum thì được miễn phí hầu hết các khoản phí.

Biểu phí thẻ ghi nợ quốc tế VPBank

Loại phí Mức phí
Phát hành Miễn phí
Phát hành nhanh 300.000đ
Phát hành lại 50.000đ
Thường niên 49.000 – 199.000đ
Rút tiền mặt trong hệ thống VPBank Miễn phí
Rút tiền mặt ATM VPBank nước ngoài 4%
Truy vấn, in sao kê 7.000đ
Thông báo mất thẻ với tổ chức thẻ quốc tế 200.000đ
Xử lý giao dịch quốc tế 2,5 – 3%
Cấp lại pin 30.000đ
Dịch vụ khác 50.000đ

Riêng 2 loại thẻ Prestige Debit và Diamond Debit được miễn phí hầu hết các khoản phí.

Biểu phí thẻ thanh toán nội địa VPBank

Loại phí Mức phí
Phát hành 20.000đ
Phát hành nhanh 100.000đ
Thường niên Miễn phí
Phát hành lại 30.000đ
Phát hành thẻ phụ 20.000đ
Truy vấn, in sao kê trong hệ thống Miễn phí
Truy vấn, in sao kê ngoài hệ thống 500đ/lần
Chuyển khoản giữa các TKTT của VPBank Miễn phí
Chuyển khoản ngoài hệ thống tại ATM 7.000đ
Rút tiền mặt tại ATM – Trong hệ thống VPBank Miễn phí
Rút tiền mặt tại ATM – Ngoài hệ thống VPBank 3.000đ

Ghi chú:

  • Các bảng phí chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng VAT (10%).
  • Nếu khách hàng yêu cầu hủy giao dịch hoặc giao dịch bị lỗi không phải do nguyên nhân bên ngân hàng, phí đã thu rồi sẽ không được hoàn trả lại.
  • Biểu phí được VPBank áp dụng theo quy định tại từng thời kỳ.

4. Giải đáp thắc mắc về thẻ ATM VPBank và phí thẻ

Thẻ ATM VPBank có thời hạn bao lâu?

Thời hạn sử dụng thẻ ATM VPBank phụ thuộc vào từng loại thẻ. Tuy nhiên, một cách chung chung, thẻ ATM VPBank có thời hạn như sau:

  • 5 – 10 năm đối với thẻ ghi nợ
  • 3 – 5 năm đối với thẻ tín dụng

Thông tin về hạn sử dụng của thẻ ATM được in trên mặt trước của thẻ. Bạn chỉ cần nhìn vào dòng số thẻ ATM, phía dưới dòng số thẻ sẽ có ghi ngày/tháng năm hết hạn. Khi thẻ hết hạn, bạn chỉ cần đến chi nhánh, phòng giao dịch VPBank để yêu cầu gia hạn thẻ.

Thẻ ATM VPBank chưa kích hoạt có nhận tiền được không?

Có, tài khoản VPBank và thẻ ATM là hai phạm trù khác nhau. Bạn vẫn có thể nhận tiền vào tài khoản ngân hàng dù chưa kích hoạt thẻ ATM.

Tuy nhiên, số tiền trong tài khoản chỉ có thể được thanh toán trực tuyến hoặc chuyển khoản cho người khác, không thể rút tiền tại máy ATM.

Thẻ tín dụng VPBank không sử dụng có tính phí không?

Theo VPBank, thẻ tín dụng VPBank sẽ vẫn chịu một số loại phí nếu được phát hành mà không sử dụng. Cần lưu ý rằng khi thẻ được kích hoạt, bạn không thể sử dụng nó nhưng trạng thái tài khoản vẫn đang hoạt động.

Vì vậy, các khoản phí dịch vụ vẫn được tính và ngân hàng sẽ gửi sao kê đến bạn hàng tháng. Nếu không thanh toán đầy đủ theo quy định, điểm tín dụng của bạn sẽ bị ảnh hưởng.

Các phí dịch vụ được tính dù tài khoản tín dụng không sử dụng bao gồm:

  • Phí thường niên
  • Phí phạt chậm thanh toán
  • Lãi suất thẻ tín dụng VPBank

Khi thẻ tín dụng đang sử dụng bình thường, bạn sẽ chịu phí giao dịch, in sao kê, phí vượt hạn mức và các khoản phí khác như đã nêu ở trên.

Mở thẻ tín dụng VPBank online trên điện thoại được không?

Đúng là tin vui cho những ai muốn mở thẻ tín dụng VPBank – bạn có thể thực hiện quy trình mở thẻ hoàn toàn trực tuyến, không cần phải đến ngân hàng. Bạn chỉ cần tốn 10 phút với một số thao tác đơn giản.

Điều kiện để mở thẻ tín dụng VPBank online:

  • Là cá nhân người Việt Nam hoặc người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam.
  • Tuổi từ 22 – 60 tại thời điểm đăng ký mở thẻ.
  • Thu nhập từ 4.500.000đ/ tháng trở lên.

Cách đăng ký mở thẻ tín dụng VPBank online:

  1. Truy cập đây.
  2. Tại giao diện chính, nhấn vào “mở thẻ ngay” phía trên phần giới thiệu từng loại thẻ.
  3. Click vào “bắt đầu ngay” và điền thông tin cá nhân như tên, email, và số điện thoại vào mẫu đăng ký online.
  4. Tick vào ô trống trước câu “tôi không phải là người máy” và nhấn “tiếp tục”.
  5. Nhập mã OTP được gửi về số điện thoại của bạn và nhấn “xác thực”.
  6. Điền các thông tin cá nhân theo yêu cầu và nhấn “tiếp tục”.
  7. Cung cấp thông tin về công việc và thu nhập, sau đó nhấn “tiếp tục”.
  8. Bổ sung các thông tin liên quan đến bảo mật, tick vào các ô trước những câu “tôi xác nhận…” và “tôi đồng ý với…” và nhấn “hoàn thành”.

Sau đó, nhân viên giao dịch của VPBank sẽ liên hệ với bạn để tư vấn hoàn thành thủ tục đăng ký mở thẻ. Bạn chỉ cần tuân theo hướng dẫn để sở hữu chiếc thẻ mong muốn.

Với những kiến thức cập nhật mới nhất về các loại phí thẻ ATM VPBank và biểu phí thẻ VPBank, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc đăng ký và sử dụng sản phẩm thẻ tại ngân hàng này. Chúc bạn có những trải nghiệm thú vị và quản lý tài chính hiệu quả.

Đọc thêm:

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.