Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng là hai loại thẻ thanh toán phổ biến hiện nay. Nhưng bạn đã hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng chưa? Hãy cùng EzCash.vn tìm hiểu về thẻ ghi nợ và phân biệt nó với thẻ tín dụng.

1. Thẻ ghi nợ là gì?

Theo quy định của Thông tư số 19/2016/TT-NHNN, thẻ ghi nợ là loại thẻ thanh toán mà chủ thẻ sử dụng dựa trên số tiền có trong tài khoản. Nếu bạn có đủ tiền trong tài khoản, bạn mới có thể sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán.

Một điểm quan trọng cần nhớ, thẻ ghi nợ không cho phép chi tiêu vượt quá số tiền trong tài khoản. Điều này giúp bạn kiểm soát tài chính cá nhân một cách hiệu quả.

2. Các loại thẻ ghi nợ

Có hai loại thẻ ghi nợ phổ biến: thẻ ghi nợ nội địa và thẻ ghi nợ quốc tế.

2.1. Thẻ ghi nợ nội địa

Thẻ ghi nợ nội địa chỉ sử dụng để thanh toán mua hàng và dịch vụ trong nước.

2.2. Thẻ ghi nợ quốc tế

Thẻ ghi nợ quốc tế có thể được sử dụng để thanh toán cả trong và ngoài nước. Đây là công cụ hữu ích cho những người thường xuyên có giao dịch quốc tế.

Có hai loại thẻ ghi nợ quốc tế phổ biến là:
-Thẻ ghi nợ quốc tế Visa: Thẻ này được sử dụng an toàn nhờ Verified by Visa và có thể thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ có logo Visa.

  • Thẻ ghi nợ quốc tế MasterCard: Thẻ này được sử dụng thông qua nền tảng thanh toán SecureCode và có thể thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ có logo MasterCard.

3. Chức năng của thẻ ghi nợ

Thẻ ghi nợ có nhiều chức năng hữu ích cho người dùng:

3.1. Truy vấn số dư

Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản thông qua máy ATM hoặc dịch vụ internet banking. Điều này giúp bạn dễ dàng theo dõi tình hình tài chính cá nhân.

3.2. Rút tiền mặt

Thẻ ghi nợ cho phép bạn rút tiền mặt từ máy ATM. Bạn có thể rút tại máy ATM của ngân hàng mở thẻ hoặc các máy ATM khác.

3.3. Chuyển khoản

Ngoài việc rút tiền, bạn còn có thể chuyển khoản thông qua máy ATM hoặc dịch vụ internet banking. Điều này giúp bạn gửi tiền cho người khác một cách nhanh chóng và tiện lợi.

3.4. Thanh toán

Thẻ ghi nợ cho phép bạn thanh toán hàng hóa và dịch vụ trực tiếp tại quầy thanh toán hoặc trực tuyến. Bạn có thể thanh toán qua máy POS hoặc nhập thông tin thẻ và mã OTP trên các trang thương mại điện tử.

4. Hạn mức của thẻ ghi nợ

Hạn mức rút tiền và chuyển khoản liên ngân hàng được quy định bởi từng ngân hàng. Tùy vào ngân hàng mà hạn mức có thể dao động từ 10 – 100 triệu đồng/ngày.

5. Ưu và nhược điểm khi sử dụng thẻ ghi nợ

5.1. Ưu điểm

  • An toàn và bảo mật: Sử dụng thẻ ghi nợ giúp bạn giữ tiền mặt an toàn hơn. Đặc biệt với những khoản tiền lớn, việc cất giữ tiền mặt có thể gặp rủi ro mất mát.

  • Nhỏ gọn và dễ bảo quản: Thẻ ghi nợ giúp bạn tiết kiệm không gian và thuận tiện khi di chuyển.

  • Hưởng lãi suất từ số tiền có trong thẻ: Ngoài việc thanh toán, nhiều ngân hàng còn trả lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn cho số tiền có trong thẻ.

5.2. Nhược điểm

  • Phải nạp tiền trước mới sử dụng: Thẻ ghi nợ không cho phép chi tiêu trước và trả sau như thẻ tín dụng. Bạn phải có tiền trong tài khoản mới có thể sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán.

  • Không thể chi tiêu vượt quá số tiền trong thẻ.

6. Phân biệt thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng

Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng có những điểm khác biệt như sau:

Tiêu chí Thẻ ghi nợ Thẻ tín dụng
Cấu tạo thẻ Đề cập đến “Debit” và thông tin ngân hàng, tổ chức liên kết Đề cập đến “Credit” và thông tin ngân hàng, tổ chức liên kết
Mức chi tiêu <= số tiền có trong tài khoản Dựa vào hạn mức thỏa thuận với ngân hàng
Điều kiện làm thẻ Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân Đáp ứng các yêu cầu đặc thù của ngân hàng

Đó là những điểm khác nhau giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về thẻ ghi nợ, hãy liên hệ tổng đài 1900.6192 của EzCash.vn để được tư vấn và giải đáp chi tiết.

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.