Cập Nhật Lãi Suất Ngân Hàng Agribank Mới Nhất 2023Cập Nhật Lãi Suất Ngân Hàng Agribank Mới Nhất 2023

Agribank, ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, đó là tên chúng ta vẫn quen gọi nó. Năm 1988, ngân hàng này ra đời và từ đó đến nay, Agribank đã trở thành một ngôi nhà tin cậy cho nhiều người dân trong việc gửi tiền và vay vốn. Để bắt kịp thông tin lãi suất mới nhất của ngân hàng Agribank, hãy cùng Haagrico cập nhật chi tiết qua bài viết dưới đây.

Tổng quan về ngân hàng Agribank

Tổng quan về ngân hàng Agribank

Agribank, hoặc còn gọi là Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, đã hoạt động từ năm 1988. Với tổng vốn điều lệ lên đến 26.700 tỷ đồng, Agribank trở thành một trong những ngân hàng tổ chức hàng đầu tại Việt Nam.

Lãi suất tại ngân hàng Agribank

Lãi suất tại ngân hàng Agribank

Bước vào nội dung chính, chúng ta sẽ cùng Haagrico cập nhật lãi suất ngân hàng Agribank năm 2023.

Lãi suất gửi tiết kiệm

Dưới đây là mức lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại Agribank theo từng đối tượng khách hàng:

Bảng lãi suất ngân hàng Agribank khách hàng cá nhân

Kì hạn   | VND | USD | EUR
--------------------------
0 tháng   | 0.3% | 0% | 0%
1 tháng   | 3.4% | 0% | 0%
2 tháng   | 3.4% | 0% | 0%
3 tháng   | 4.1% | 0% | 0%
4 tháng   | 4.1% | 0% | 0%
5 tháng   | 4.1% | 0% | 0%
6 tháng   | 5.0% | 0% | 0%
7 tháng   | 5.0% | 0% | 0%
8 tháng   | 5.0% | 0% | 0%
9 tháng   | 5.0% | 0% | 0%
10 tháng  | 5.0% | 0% | 0%
11 tháng  | 5.0% | 0% | 0%
12 tháng  | 6.3% | 0% | 0%
13 tháng  | 6.3% | 0% | 0%
15 tháng  | 6.3% | 0% | 0%
18 tháng  | 6.3% | 0% | 0%
24 tháng  | 6.3% | 0% | 0%
Thanh toán| 0.3% | 0% | 0%

Bảng lãi suất ngân hàng Agribank khách hàng doanh nghiệp

Kì hạn   | VND | USD | EUR
--------------------------
0 tháng   | 0.3% | 0% | 0%
1 tháng   | 3.1% | 0% | 0%
2 tháng   | 3.1% | 0% | 0%
3 tháng   | 3.8% | 0% | 0%
4 tháng   | 3.8% | 0% | 0%
5 tháng   | 3.8% | 0% | 0%
6 tháng   | 4.7% | 0% | 0%
7 tháng   | 4.7% | 0% | 0%
8 tháng   | 4.7% | 0% | 0%
9 tháng   | 4.7% | 0% | 0%
10 tháng  | 4.7% | 0% | 0%
11 tháng  | 4.7% | 0% | 0%
12 tháng  | 5.2% | 0% | 0%
13 tháng  | 5.2% | 0% | 0%
15 tháng  | 5.2% | 0% | 0%
18 tháng  | 5.2% | 0% | 0%
24 tháng  | 5.2% | 0% | 0%
Thanh toán| 0.3% | 0% | 0%

Lãi suất cho vay

Lãi suất cho vay tại Agribank phụ thuộc vào hình thức vay mà bạn lựa chọn. Dưới đây là mức lãi suất áp dụng:

Vay tín chấp

Sản phẩm          | Tên gói vay         | Kỳ hạn        | Lãi suất
----------------------------------------------------------------
Vay tiêu dùng     | Cá nhân             | 12 - 60 tháng | 13%/năm
Vay xuất khẩu LD  |                    | 12 - 60 tháng | 13%/năm
Vay thấu chi      |                    | 12 - 60 tháng | 17%/năm

Vay thế chấp

Sản phẩm          | Tên gói vay         | Kỳ hạn        | Lãi suất
----------------------------------------------------------------
Vay thế chấp      | Trả góp             | 5 năm         | 7.5%/năm
Vay kinh doanh    |                    | 1 năm         | 6%/năm
Vay sản xuất NN  |                    | 1 năm         | 6%/năm
Vay cầm cố giấy   | tờ có giá          | 1 năm         | 7.5%/năm
Vay du học        |                    | 1 năm         | 11%/năm
Vay XK lao động   |                    | 6 tháng       | 7%/năm
Vay tiêu dùng TC  |                    | 6 tháng       | 7%/năm
Vay mua nhà       |                    | 15 năm        | 7.5%/năm
Vay mua ô tô      |                    | 1 năm         | 7.5%/năm

Cách tính lãi suất vay tại ngân hàng Agribank

Cách tính lãi suất vay tại ngân hàng Agribank

Hiện nay, có hai cách tính lãi suất vay tại Agribank mà bạn cần biết.

Tính theo lãi suất số dư nợ gốc

Lãi suất số dư nợ gốc có nghĩa là số tiền lãi hàng tháng không thay đổi và không phụ thuộc vào thời gian. Công thức tính lãi theo cách này là:

Tiền lãi hàng tháng = Số dư nợ gốc x Lãi suất vay / Thời gian vay

Ví dụ cụ thể: Anh B vay 1 tỷ đồng từ Agribank để kinh doanh với kỳ hạn 12 tháng và mức lãi suất 6% mỗi năm. Áp dụng công thức, anh ta phải trả hàng tháng là 5 triệu đồng.

Tính theo lãi suất dư nợ giảm dần

Lãi suất dư nợ giảm dần có nghĩa là tiền lãi được tính trên số nợ còn lại sau khi đã trả tiền hàng tháng. Điều này dẫn đến việc mức lãi suất phải trả giảm dần khi đến cuối kỳ hạn vay. Công thức tính lãi theo cách này là:

Tiền gốc hàng tháng = Số tiền vay / Số tháng vay
Tiền lãi tháng đầu = Số tiền vay x Lãi suất vay theo tháng
Tiền lãi các tháng tiếp theo = Số tiền gốc còn lại x Lãi suất vay

Ví dụ cụ thể: Anh B vay 1 tỷ đồng từ Agribank để kinh doanh với kỳ hạn 12 tháng và mức lãi suất 6% mỗi năm. Áp dụng công thức, anh ta phải trả hàng tháng như sau:

  • Tiền gốc hàng tháng = 1 tỷ / 12 = 83.333.333 VND
  • Tiền lãi tháng đầu = 1 tỷ x 6% / 12 = 5.000.000 VND
  • Tiền lãi tháng thứ 2 = (1 tỷ – 83.333.333) x 6% / 12 = 4.583.333 VND
  • Tiền lãi tháng thứ 3 = (1 tỷ – 83.333.333 – 83.333.333) x 6% / 12 = 4.166.666 VND
  • Tiền lãi tháng thứ 4 = (1 tỷ – 83.333.333 – 83.333.333 – 83.333.333) x 6% / 12 = 3.750.000 VND
  • Tiền lãi tháng thứ 5 = (1 tỷ – 83.333.333 – 83.333.333 – 83.333.333 -83.333.333) x 6% / 12 = 3.333.333 VND

Và cứ tiếp tục như vậy cho các tháng tiếp theo.

So sánh mức lãi suất vay Agribank với thị trường hiện nay

Để so sánh mức lãi suất vay Agribank với thị trường hiện nay, hãy xem bảng dưới đây:

Ngân hàng Vay tín chấp (%/năm) Vay thế chấp (%/năm)
Agribank 13% – 17% 6% – 11%
Techcombank 13.78% – 16% 7.49%
VPBank 16% 6.9%
ACB 17.9% 9.0%
TPBank 10.8% – 17% 6.4%
HDBank 24% 6.8%
Sacombank 9.6% 8.5%
VIB 17% 8.3%
SHB 15% 8.5%
OCB 21% 5.99%
MSB 9.6% – 15.6% 5.99%
Hong Leong 9% – 12% 6.49%
HSBC 5.99% 6.49%
Public Bank 7% 8%
Shinhan 0.7% – 1.1%/tháng 7.7%
Standard Chartered 17% – 18% 6.49%
UOB 13% 8.7%
Woori 6% 7%
Citibank 1.75% 18%
ANZ 13.43% 6.5% – 8%

Với các thông tin về lãi suất vay từ một số ngân hàng trên thị trường, chúng ta có thể thấy:

  • Lãi suất vay tín chấp của Agribank ở mức khá cao: 13%-17%/năm.
  • Lãi suất vay thế chấp của Agribank ở mức trung bình: 6%-11%/năm.

Một số lưu ý khi áp dụng việc tính lãi suất vay tại Agribank

Một số lưu ý khi áp dụng việc tính lãi suất vay tại Agribank

Để tính lãi suất vay tại Agribank hiệu quả, hãy lưu ý một vài vấn đề quan trọng sau đây:

  • Hãy tìm hiểu kỹ trước khi chọn khoản vay.
  • Lựa chọn kỳ hạn và mức lãi suất phù hợp với bạn.
  • Tính lãi suất theo phương pháp số dư nợ gốc giảm dần để tối ưu hóa mức lãi suất phải trả.
  • Nhập thông tin chính xác và kiểm tra kỹ trước khi tính toán.
  • Nếu không biết cách tính, hãy nhờ sự hỗ trợ từ nhân viên ngân hàng hoặc sử dụng công cụ tính lãi suất trên mạng để đảm bảo tính toán chính xác.
  • Cùng với đó, còn một số lưu ý khác mà bạn có thể tìm hiểu thêm.

Lời kết: Với bài viết này, Haagrico hy vọng đã mang đến cho bạn thông tin cập nhật về lãi suất ngân hàng Agribank mới nhất trong năm 2023. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc cần tư vấn về lãi suất Agribank, hãy inbox cho chúng tôi để được hỗ trợ sớm nhất. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này.

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.