Danh Sách Ký Hiệu Đơn Vị Tiền Tệ Của Các Nước Trên Thế Giới
Danh Sách Ký Hiệu Đơn Vị Tiền Tệ Của Các Nước Trên Thế Giới

Tiền tệ không chỉ thể hiện giá trị của một quốc gia mà còn phản ánh văn hóa dân tộc. Các ký hiệu tiền tệ là những biểu tượng thú vị, mang tính đặc trưng riêng. Mỗi quốc gia trên thế giới sở hữu đơn vị tiền tệ và tỷ giá quy đổi riêng. Để giúp các bạn hiểu rõ hơn về ký hiệu tiền tệ, EzCash.vn sẽ tổng hợp danh sách các đơn vị tiền tệ trên thế giới và chia sẻ thông tin cụ thể qua bài viết này.

Đơn Vị Tiền Tệ Là Gì?

Đơn vị tiền tệ là loại tiền mà mỗi quốc gia sử dụng để phân biệt với tiền của các quốc gia khác. Đơn vị tiền tệ thể hiện đồng tiền của một quốc gia và có vai trò quan trọng trong giao dịch. Hiện có tổng cộng 164 loại đơn vị tiền tệ trên thế giới, tuy nhiên có một số quốc gia không có đơn vị tiền tệ riêng và sử dụng ngoại tệ làm đồng tiền chính.

Đơn vị tiền tệ là gì?
Hình ảnh minh họa: Đơn vị tiền tệ là gì?

Ký Hiệu Tiền Tệ Là Gì?

Ký hiệu tiền tệ là biểu tượng đại diện cho tên đồng tiền và thường là ký hiệu đầu tiên của tên tiền tệ. Mỗi quốc gia trên thế giới sở hữu một loại tiền tệ đặc trưng riêng.

Ký hiệu tiền tệ là gì?
Hình ảnh minh họa: Ký hiệu tiền tệ là gì?

Hiện nay, có nhiều ký hiệu tiền tệ đang được sử dụng trên toàn thế giới, và việc nhận biết và phân biệt chúng không hề dễ dàng.

Danh Sách Ký Hiệu Đơn Vị Tiền Tệ Của Các Nước Trên Thế Giới

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về ký hiệu tiền tệ đang được sử dụng trên toàn thế giới, EzCash.vn đã tổng hợp một bảng danh sách chi tiết dưới đây. Hãy cùng xem nhé!

Quốc gia Tiền tệ Ký hiệu Mã ISO 4217 Giá trị nhỏ nhất Số cơ bản
Việt Nam đồng Việt Nam VND 1000
Hoa Kỳ dollar Mỹ $ USD Cent 100
Nhật Bản yen Nhật ¥ JPY Sen 100
Trung Quốc nhân dân tệ ¥ CNY Fen 100
Hàn Quốc won Hàn Quốc KRW Jeon 100
Thái Lan baht Thái ฿ THB Satang 100
Singapore dollar Singapore $ SGD Cent 100
Malaysia ringgit Malaysia RM MYR Sen 100
Indonesia rupiah Indonesia Rp IDR Sen 100
Philippines peso Philippines PHP Centavo 100
Ấn Độ rupee Ấn Độ INR Paisa 100
Australia dollar Úc $ AUD Cent 100
New Zealand dollar New Zealand $ NZD Cent 100
Canada dollar Canada $ CAD Cent 100
Anh bảng Anh £ GBP Penny 100
Eurozone euro EUR Cent 100
Nga ruble Nga р. RUB Kopek 100
Thụy Sĩ franc Thụy Sĩ Fr CHF Rappen 100
Thổ Nhĩ Kỳ lira Thổ Nhĩ Kỳ TRY Kuruş 100
Brazil real Brazil R$ BRL Centavo 100
Mexico peso Mexico $ MXN Centavo 100
Argentina peso Argentina $ ARS Centavo 100

Cách Sử Dụng Ký Hiệu Đơn Vị Tiền Tệ Các Nước

Khi viết số tiền, cách ký hiệu tiền tệ phụ thuộc vào quy tắc của từng quốc gia. Có những quốc gia như Anh, Mỹ và các nước sử dụng tiếng Latinh thường đặt ký hiệu tiền tệ sau con số.

Ví dụ: US$10.99.

Tuy nhiên, có những quốc gia viết ký hiệu tiền tệ trước con số như 30.000 VNĐ.

Cũng có những trường hợp đặc biệt, ký hiệu tiền tệ được đặt ở dấu ngăn cách phần thập phân như đồng escudo Cabo Verde: 10$00.

Phần Kết

Trên đây là danh sách ký hiệu tiền tệ đang được sử dụng trên toàn thế giới. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn và tự tin hơn khi giao dịch và viết tiền tệ. Chúc bạn thành công!

Thông tin được biên tập bởi: EzCash.vn

EzCash.vn

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.