Số thẻ tín dụng và 4 cách bảo mật không phải ai cũng biết
Số thẻ tín dụng và 4 cách bảo mật không phải ai cũng biết

Số thẻ tín dụng không chỉ là một dấu hiệu phân biệt giữa các loại thẻ, mà còn chứa đựng ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nếu số thẻ tín dụng bị lộ, bạn sẽ mất tiền và nguy cơ bị kẻ gian lợi dụng để thực hiện các giao dịch không an toàn.

Vậy số thẻ tín dụng là gì? Làm thế nào để bảo mật số thẻ tín dụng một cách an toàn nhất? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của EzCash.vn để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của số thẻ tín dụng và cách bảo mật thẻ tín dụng một cách tốt nhất.

1. Số thẻ tín dụng là gì?

Số thẻ tín dụng là dãy số được in trên mặt trước của thẻ tín dụng, thường là 16 hoặc 19 chữ số. Ở Việt Nam, số thẻ tín dụng bao gồm 16 chữ số.

Mặc dù có vẻ như các số trên thẻ tín dụng của bạn được sắp xếp hoàn toàn ngẫu nhiên, nhưng thực tế chúng được sắp xếp theo một quy luật rõ ràng.

Số thẻ tín dụng in trên mặt trước của thẻ

Số thẻ tín dụng in trên mặt trước của thẻ

2. Số thẻ tín dụng dùng để làm gì?

Số thẻ tín dụng có vai trò quan trọng thông qua cách chúng được sắp xếp thành dãy số theo một quy luật nhất định, trong đó chữ số đầu tiên là yếu tố cần lưu ý.

Chữ số đầu tiên (MII – Major Industry Identifier): là số chỉ loại thẻ tín dụng. Mỗi loại thẻ tín dụng mang thương hiệu khác nhau sẽ được quy định bởi các chữ số khác nhau, cụ thể:

  • Số 1 và 2: Thẻ tín dụng được phát hành bởi các hãng hàng không.
  • Số 3: Thẻ được phát hành bởi các hãng du lịch hoặc giải trí.
  • Số 4 và 5: Thẻ được phát hành bởi các ngân hàng và tổ chức tài chính.
  • Số 6: Thẻ được phát hành bởi ngân hàng và các thương gia.
  • Số 7: Thẻ được phát hành bởi các công ty dầu khí.
  • Số 8: Thẻ được phát hành bởi các công ty viễn thông.
  • Số 9: Thẻ được phát hành bởi nhà nước.

Ví dụ: thẻ tín dụng do hãng hàng không American Airlines phát hành sẽ bắt đầu bằng số 1.

Ví dụ về số thẻ tín dụng

Số thẻ tín dụng bắt đầu bằng số 1 do hãng hàng không American Airlines phát hành

Cụm 6 chữ số đầu (bao gồm cả chữ số đầu tiên): được sử dụng để phân biệt các loại thẻ tín dụng do các ngân hàng khác nhau phát hành.

Cụm chữ số từ chữ số thứ 7 đến chữ số thứ 15 (gồm 9 chữ số): được sử dụng để chỉ số tài khoản của khách hàng. Cụm này cũng có thể được mở rộng lên đến 12 chữ số (đối với thẻ có 19 chữ số).

Chữ số cuối cùng trong dãy chữ số được sử dụng để kiểm tra tính chính xác của thẻ tín dụng bằng thuật toán Luhn – một loại thuật toán được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của thẻ tín dụng và số IMEI của điện thoại.

Ngoài 16 số này, bạn cũng cần quan tâm đến 3 chữ số ở mặt sau thẻ tín dụng. 3 số này là mã CSC – mã số bảo mật thẻ. Mã CSC là tên gọi chung của mã CVC (mã xác minh thẻ Mastercard), CVV (mã xác minh thẻ Visa) và CID (mã xác minh thẻ American Express).

3. Phải làm gì để sử dụng thẻ an toàn?

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng thẻ tín dụng và kiểm soát tài chính tốt hơn, bạn cần bảo mật số thẻ tín dụng một cách an toàn. Dưới đây là một số gợi ý từ EzCash.vn để bạn thực hiện:

3.1 Không cho người khác mượn thẻ

Thẻ tín dụng là hình thức thanh toán không tiền mặt, vì vậy việc bảo quản thẻ tín dụng cũng quan trọng như bảo quản tiền. Hãy luôn giữ thẻ tín dụng của bạn, không để lộ thông tin thẻ, không chia sẻ hoặc đăng tải thông tin thẻ lên mạng xã hội và đặc biệt không cho người khác mượn hay chụp ảnh. Nếu không, bạn có thể đối mặt với nguy cơ bị lợi dụng thông tin thẻ để thực hiện các giao dịch không minh bạch và phải trả tiền cho những khoản thanh toán không rõ nguồn gốc.

3.2 Ký vào mặt sau của thẻ

Ký vào mặt sau của thẻ là một nguyên tắc bảo mật cơ bản và rất cần thiết. Hành động này sẽ giúp hạn chế việc mất tiền khi thẻ rơi vào tay người xấu. Nơi chấp nhận thẻ có thể so sánh chữ ký trên mặt sau của thẻ với chữ ký người sử dụng để xác định xem người đó có thực sự là chủ sở hữu thẻ hay không.

Ký vào mặt sau của thẻ tín dụng

3.3 Kiểm tra thông tin giao dịch trước khi ký xác nhận thanh toán

Việc kiểm tra và so sánh thông tin trong hóa đơn trước khi xác nhận thanh toán là một trong những bước quan trọng. Khi sử dụng thẻ để thanh toán tiền ăn uống hoặc hóa đơn, hãy kiểm tra kỹ thông tin quan trọng như tên chủ thẻ, số thẻ, nội dung, giá trị hóa đơn… Nhân viên ngân hàng sẽ nhắc bạn kiểm tra đầy đủ các thông tin này trước khi xác nhận thanh toán.

3.4 Không cung cấp thông tin thẻ và thông tin cá nhân cho các trang web và email không đáng tin cậy

Hiện nay, hầu hết rủi ro trong quá trình thanh toán bằng thẻ ngân hàng đến từ những lỗ hổng trong giao dịch thanh toán trực tuyến. Khi sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán trực tuyến, nhiều trang web yêu cầu bạn nhập tên chủ thẻ, số thẻ, ngày hết hạn và mã xác thực thẻ (CSC). Tuy có những lỗ hổng mà kẻ gian có thể lợi dụng để lừa đảo, thế nên bạn nên cân nhắc và hạn chế cung cấp thông tin cá nhân nhạy cảm. Hãy mua hàng và thanh toán trên những trang web có uy tín, được nhận xét tích cực từ cộng đồng mạng.

Nếu bạn phát hiện hoặc nghi ngờ thẻ tín dụng bị mất, bị sao chụp hoặc thông tin thẻ bị lộ, hãy báo ngay cho ngân hàng phát hành thẻ. Ngân hàng sẽ xác nhận thông tin cá nhân, số tài khoản, thời gian và địa điểm mất thẻ cùng với ngày thực hiện giao dịch cuối cùng và khóa tài khoản ngay lập tức.

Với những thông tin vừa được chia sẻ, chúng tôi hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ về số thẻ tín dụng, vai trò và cách sử dụng thẻ tín dụng một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Tham khảo thêm:

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.