"Số Tài Khoản" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt"Số Tài Khoản" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Việc học tiếng Anh luôn là một thách thức đối với chúng ta. Từ vựng và ngữ pháp luôn khiến chúng ta băn khoăn. Tuy nhiên, cách học tiếng Anh dễ dàng nhất là chọn nguồn kiến thức phổ biến và chính xác. Thường thì những từ vựng và ngữ pháp được tìm kiếm nhiều nhất là những từ xu hướng.

Kiến thức là vô tận và quá trình học cũng vậy. Trang web EzCash.vn đã và đang là nguồn kiến thức tin cậy cho người học tiếng Anh. Tại đây, chúng tôi đảm bảo cung cấp đầy đủ kiến thức về ngữ pháp và từ vựng và cung cấp ví dụ độc đáo.

1. Số Tài Khoản trong Tiếng Anh là gì

Số tài khoản trong tiếng Anh được dịch là Account number.

Cụm từ “Account number” được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và các trường hợp liên quan. Để hiểu rõ hơn về định nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này trong tiếng Anh, hãy tiếp tục đọc bài viết này nhé!

2. Thông tin chi tiết từ vựng

Số tài khoản đã được định nghĩa và dịch sang tiếng Anh là “Account number”. Dưới đây là những thông tin chi tiết về cụm từ này và các ví dụ liên quan:

Số tài khoản tiếng Anh là gì

Hãy cùng xem các ví dụ sau để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ “Account number” nhé:

  • “Who has a bank account number in their hip?” (Ai lại có số tài khoản ở hông chứ?)
  • “Our personal bank account number.” (Số tài khoản cá nhân của chúng tôi.)
  • “Please enter her account number.” (Xin hãy điền số tài khoản của cô ấy vào.)
  • “And do you know your account number?” (Số tài khoản của bạn là gì?)
  • “See if we can back trace this account number.” (Xem thử liệu chúng ta có thể truy ra số tài khoản không.)
  • “There are names, dates, account numbers.” (Có các tên, ngày, số tài khoản.)
  • “What if Anna lost track of my account number?” (Nếu Anna quên số tài khoản thì sao?)
  • “They have his account number.” (Họ có số tài khoản của anh ấy.)
  • “This would work a lot faster if Mary had an account number.” (Mọi việc sẽ nhanh hơn nếu Mary có số tài khoản.)
  • “By some accounts, he also spent quite some time in Moscow.” (Bởi một số tài khoản, anh cũng đã dành nhiều thời gian ở Moscow.)
  • “Give her the numbers.” (Cung cấp số tài khoản cho họ.)
  • “Here’s your transaction number.” (Cầm lấy số tài khoản này.)
  • “We found a deleted file with an account number to a bank.” (Chúng tôi tìm trong ổ cứng có dữ liệu bị xóa ghi số tài khoản ngân hàng.)
  • “It captures account numbers and PINs.” (Nó ghi lại tất cả số tài khoản và số mật mã.)
  • “Is the number an account reference in use at this bank?” (Là số tài khoản được sử dụng trong ngân hàng này?)
  • “Here’s Nina’s account number.” (Đây là số tài khoản của Nina.)
  • “This helps to keep your account information safe.” (Việc chia sẻ số tài khoản ảo này giúp giữ thông tin tài khoản của bạn an toàn.)
  • “See what you can find on this account number.” (Hãy điều tra thử số tài khoản này.)
  • “An empty source account still counts against the maximum number of Woori Bank accounts you can have.” (Tài khoản nguồn trống vẫn bị tính vào số tài khoản Woori Bank tối đa bạn có thể có.)

Trang web EzCash.vn cam kết cung cấp kiến thức đầy đủ và hỗ trợ tối đa cho người học. Các ví dụ được đưa ra đảm bảo tính chính xác và đầy đủ để giúp người học nghiên cứu. Chúng tôi tin rằng, ví dụ là một phần quan trọng trong quá trình học tập và nghiên cứu. Ví dụ giúp người học dễ dàng tiếp cận với cách sử dụng của các cụm từ hơn. Hãy tiếp tục theo dõi trang web EzCash.vn để cập nhật nhanh nhất những kiến thức mới nhé!

By Thai Anh

Hỗ trợ bạn đọc có thêm nhiều kiến thức vay vốn. Giúp mọi người có thể giải quyết các vấn đề tài chính trong cuộc sống thường ngày.